Hồ sơ tác giả từ dữ liệu
Hạt Ngôn Hạt Ngữ 蝎言蝎语
Hạt Ngôn Hạt Ngữ (蝎言蝎语) có 10 tác phẩm trong snapshot, 10 đã hoàn thành, 171 lượt chấm cộng dồn. Sáng tác tập trung vào Ngu Nhạc Quyển và Nguyên Sang Ngôn Tình Cận Đại Hiện Đại Ái Tình.
Uy tín hoàn thành 10/10
- tác phẩm
- 10
- đã hoàn thành
- 10/10
- lượt chấm cộng dồn
- 171
- chữ tổng cộng
- 7.8 triệu
Bắt đầu đọc từ đâu?
Ba lối vào được chọn bằng quy tắc dữ liệu minh bạch.
Chân dung sáng tác
Thể loại được tính theo tỷ lệ xuất hiện; nhãn đặc trưng có điều chỉnh độ phổ biến toàn kho.
- Chủ lựcNgu Nhạc Quyển娱乐圈8/10 bộ
- Nguyên Sang Ngôn Tình Cận Đại Hiện Đại Ái Tình原创-言情-近代现代-爱情7/10 bộ
- Sảng Văn爽文6/10 bộ
- Điềm Văn甜文3/10 bộ
- Xuyên Việt Thời Không穿越时空2/10 bộ
- Trọng Sinh重生2/10 bộ
Trung vị gu-chỉnh3,03★trên 3 tác phẩm có ít nhất 20 phiếu review
Tất cả tác phẩm
10 tác phẩm · xếp theo lượt chấm
穿
Xuyên Thành Toàn Dân Diss Đích Thố Ti Hoa 穿成全民Diss的菟丝花
★ 6.0 · 43 lượt ·
983 nghìn chữ · Hoàn thành
3,15★gu-chỉnh
综
Tống Nghệ Nữ Vương Trọng Sinh 综艺女王[重生]
★ 6.1 · 43 lượt ·
812 nghìn chữ · Hoàn thành
3,03★gu-chỉnh
天
Thiên Sinh Đại Lão Ngu Nhạc Quyển 天生大佬[娱乐圈]
★ 5.5 · 24 lượt ·
631 nghìn chữ · Hoàn thành
穿
Xuyên Thành Phản Phái Tiểu Di Mụ 穿成反派小姨妈
★ 5.5 · 20 lượt ·
766 nghìn chữ · Hoàn thành
2,84★gu-chỉnh
灵
Linh Môi Tả Thủ Thành Thần Kí 灵媒写手成神记
★ 5.6 · 19 lượt ·
1.3 triệu chữ · Hoàn thành
反
Phản Phái Thân Mụ Tha Thập Bát Trọng Nhân Cách Xuyên Thư 反派亲妈她十八重人格[穿书]
★ 6.1 · 15 lượt ·
720 nghìn chữ · Hoàn thành
鬼
Quỷ Tri Đạo Tha Kinh Lịch Liễu Thập Yêu 鬼知道她经历了什么
1 triệu chữ · Hoàn thành
我
Ngã Hữu Huyễn Tưởng Thành Chân Hệ Thống Ngu Nhạc Quyển 我有幻想成真系统[娱乐圈]
307 nghìn chữ · Hoàn thành
娱
Ngu Nhạc Quyển Hoa Bình 娱乐圈花瓶
315 nghìn chữ · Hoàn thành
[
Tống Mụ Mụ Love You [综]妈妈love you!
912 nghìn chữ · Hoàn thành
Tác giả gần gu
So khớp offline bằng vector thể loại; mỗi gợi ý đều nêu phần giao nhau.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; trạng thái ra chương có thể đã đổi. Tác giả được ghép theo đúng chuỗi bút danh, chưa hợp nhất bí danh. Phiên âm, bản dịch và insight do Yousuu-VI xử lý tự động.