保
保卫星球Bảo Vệ Tinh Cầu
dịch nghĩa: Bảo vệ tinh cầu
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 4 nghìn chữ
- Cập nhật
- 17/07/2016
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Bảo Vệ Tinh Cầu (保卫星球) của Hạ Nhật Chi Tử (夏日栀子). 4 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (4)
lc铭
★★★★
👍 1
31/08/2016
这里推荐的是雅易安的《保卫乳房》,主角正太,文风欢乐,能feel到梗的可能就是仙草,否则会感觉比较干。
lc铭
★★★★
29/08/2016
这里推荐的是雅易安的《保卫乳房》,主角正太,文风欢乐,能feel到梗的可能就是仙草,否则会感觉比较干。
lc铭
★★★★
31/08/2016
这里推荐的是雅易安的《保卫乳房》,主角正太,文风欢乐,能feel到梗的可能就是仙草,否则会感觉比较干。
那你很棒棒啊
★★★
29/02/2024
实看保卫乳房,太托看不下去