明
明月Minh Nguyệt
dịch nghĩa: Minh nguyệt
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 1 nghìn chữ
- Cập nhật
- 01/06/2016
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Minh Nguyệt (明月) của Tam Nguyệt Sanh (三月笙), thuộc Cung Đình Hầu Tước, Tình Hữu Độc Chung, Nguyên Sang Thuần Ái Cổ Sắc Cổ Hương Ái Tình. 1 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
TaessicaNAE
★★★★
👍 2
28/03/2019
推的是jj作者秦寺的《明月为什么皎皎》(四星半)
师生(九岁差)
我一般是不看年龄差,更不看师生的
但这文让人情不自禁感叹年下真是认真的孩子呢
轻松文~不用怕不会虐~作者自己都说受不了虐hh~还有些恰当好处的诙谐