日
日月眉骨Nhật Nguyệt Mi Cốt
dịch nghĩa: Nhật nguyệt lông mày xương
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 3 nghìn chữ
- Cập nhật
- 01/06/2016
Tóm tắt dữ liệu
Nhật Nguyệt Mi Cốt (日月眉骨) của Lamm (lamm), thuộc Linh Hồn Chuyển Hoán, Tiên Hiệp Tu Chân, Phục Cừu Ngược Tra. 3 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.