潜
潜伏Tiềm Phục
dịch nghĩa: Ẩn núp
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 6 nghìn chữ
- Cập nhật
- 26/05/2016
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Tiềm Phục (潜伏) của Tuế Hàn Sơn Trạc Ngô (岁寒山濯吾). 6 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
lc铭
★★★★★
👍 1
23/06/2017
《潜伏北平的间谍xx》,乱文,人物刻画出色,不少野史挺新奇的。