星
星船伞兵Tinh Thuyền Tán Binh
dịch nghĩa: Tinh thuyền lính dù
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 167 nghìn chữ
- Cập nhật
- 07/10/2012
1★
2★
3★
4★
5★
4 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Tinh Thuyền Tán Binh (星船伞兵) của La Bá Đặc Hải Nhân Lai Nhân (罗伯特·海因莱因). 167 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
千山鸟吃绝
★★★★★
👍 1
17/10/2017
瓦擦,还真有这本书供评价啊,先来个沙发~~~
没啥好说的,去看吧,不会后悔的!
macomphy
★★★★★
11/11/2019
最近想到了这本书,里面的政治体质很有意思,民主的军事帝国。