逆
逆天气运系统Nghịch Thiên Khí Vận Hệ Thống
dịch nghĩa: Nghịch thiên khí vận hệ thống
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 589 nghìn chữ
- Cập nhật
- 30/09/2016
1★
2★
3★
4★
5★
4 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Nghịch Thiên Khí Vận Hệ Thống (逆天气运系统) của Thiên Mệnh Tương Chí (天命将至). 589 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (4)
黑色香味
★★★★★
01/10/2016
不一样的无敌,不一样的人生,不一样的系统,热血BUG,值得一读!!!
叶破空
★★★
08/03/2017
一款兑换系统,用气运来兑换练级,稍微有点意思
墨丶鱼
★★
24/03/2017
太监你好,太监再见。
Fronkg
★
19/05/2017
小白无脑文没的说