天
天庭监狱系统Thiên Đình Giam Ngục Hệ Thống
dịch nghĩa: Thiên Đình ngục giam hệ thống
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 600 nghìn chữ
- Cập nhật
- 17/12/2017
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Thiên Đình Giam Ngục Hệ Thống (天庭监狱系统) của Hoa Tự Thanh (花自清). 600 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
万能学姐
★★
04/10/2019
盯梢犯罪的总得有点基本的眼力吧 作贼不容易 没道理这么蠢