军
Quân Hỏa Đại Lí Nhân军火代理人
dịch nghĩa: Súng đạn người đại diện
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 736 nghìn chữ
- Cập nhật
- 16/05/2017
Tóm tắt dữ liệu
Quân Hỏa Đại Lí Nhân (军火代理人) của Phẫn Nộ Đích Cô Độc (愤怒的孤独). 736 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.