虹
虹*******绽Hồng Trán
dịch nghĩa: Cầu vồng ******* phun
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 2.9 triệu chữ
- Cập nhật
- 29/04/2012
Tóm tắt dữ liệu
Hồng Trán (虹*******绽) của Minh Khê (明*******溪), thuộc Hoa Quý Vũ Quý, Thanh Mai Trúc Mã, Thiên Chi Kiêu Tử. 2.9 triệu chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.