盛
盛世大反贼Thịnh Thế Đại Phản Tặc
dịch nghĩa: Thịnh thế lớn phản tặc
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 12 chữ
- Cập nhật
- 21/09/2017
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Thịnh Thế Đại Phản Tặc (盛世大反贼) của Diêu Đầu Hoảng Vu (摇头晃巫). 12 chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
云雾疯狂
★★★
16/09/2017
大宋? 不,大周?宝钞