灶
灶下婢Táo Hạ Tì
dịch nghĩa: Dưới lò tỳ
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 724 nghìn chữ
- Cập nhật
- 28/07/2014
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Táo Hạ Tì (灶下婢) của Thu Lý Tử (秋李子). 724 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
彭小喵
★★
👍 2
07/09/2018
古言,秋李子早期作品。三个灶下婢历经劫难出淤泥而不染的成长史,劫难有一些,成长太敷衍,反派清一色淫贱贪婪,全书人物平面呆板,对话啰嗦无趣,节奏缓慢凝脂。对我而言鸡肋都算不上,两颗星。