[
[命运之夜]Fate/ChoiceMệnh Vận Chi Dạ Fate Choice
dịch nghĩa: [vận mệnh chi dạ]Fate/Choice
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 1000 nghìn chữ
- Cập nhật
- 26/11/2018
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Mệnh Vận Chi Dạ Fate Choice ([命运之夜]Fate/Choice) của Huỳnh Hoặc Chi Tinh (荧惑之星), thuộc Xuyên Việt Thời Không, Huyễn Tưởng Không Gian, Kì Huyễn Ma Huyễn. 1000 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
克里斯·卡塞尔
★★★★
09/10/2017
Fate同人,Fate/Samsara姐妹篇,同一个女主,攻略对象不同,以兰斯洛特为主,所以替代了桂妮薇儿。