兄
兄弟Huynh Đệ
dịch nghĩa: Huynh đệ
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 240 nghìn chữ
- Cập nhật
- 02/07/2013
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Huynh Đệ (兄弟) của Nguyễn Mị (阮寐), thuộc Biên Duyên Luyến Ca, Xuyên Việt Thời Không, Trọng Sinh. 240 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
歪灯
★★★★
17/11/2017
雷古勒斯×小天狼星 主攻(这本让我知道了我原来是个万年受党[抹泪]) 另外推一部已经被锁了的(也不知道为啥会锁)《波特家的獾魔王》bycallme受 (这位几乎全是主攻文,但意外地还不错)
歪灯
★★★★
03/11/2017
雷古勒斯×小天狼星 主攻(难得能看进去的主攻文) 另外推一部已经被锁了的(也不知道为啥会被锁)《波特家的獾魔王》bycallme受 (这位几乎全是主攻文,但意外地还不错)