我
我,娘化,这颗星球Ngã Nương Hóa Giá Khỏa Tinh Cầu
dịch nghĩa: Ta, nương hóa, viên tinh cầu này
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 509 nghìn chữ
- Cập nhật
- 14/05/2019
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Ngã Nương Hóa Giá Khỏa Tinh Cầu (我,娘化,这颗星球) của Miêu Nương Đích Đệ Đệ (猫娘的弟弟), thuộc Trạch Văn, Huyền Huyễn Kì Huyễn. 509 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
李承枫GG
★★★★★
06/05/2018
暂时未看,不评分了(默认五星仙草)