金
金钱·谋杀·爱情Kim Tiền Mưu Sát Ái Tình
dịch nghĩa: Tiền tài · mưu sát · tình yêu
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 99 nghìn chữ
- Cập nhật
- 30/07/2008
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Kim Tiền Mưu Sát Ái Tình (金钱·谋杀·爱情) của Hàn Liệt (寒烈), thuộc Đô Thị Tình Duyên, Nguyên Sang Ngôn Tình Cận Đại Hiện Đại Ái Tình. 99 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
春水涟漪
★★★
18/01/2018
怎么说的呢,情节比较夸张,豪门、黑道、姐弟禁忌,元素多多,但还算有趣喽!