民
Dân Nhạc Thiên Vương民乐天王
dịch nghĩa: Nhạc cụ dân gian Thiên Vương
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 60 nghìn chữ
- Cập nhật
- 22/01/2018
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Dân Nhạc Thiên Vương (民乐天王) của Cửu Thủ Mai Khôi (九手玫瑰). 60 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
5句咯
★★★
24/01/2018
并没发倔出民乐的独特之处的,商业文