时
时间机Thời Gian Cơ
dịch nghĩa: Máy thời gian
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 25 nghìn chữ
- Cập nhật
- 29/12/2015
Tóm tắt dữ liệu
Thời Gian Cơ (时间机) của Thính Huy (听辉). 25 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.