Yousuu‑VItàng thư các
♡ Gu của tôi ← Quay lại
Bìa truyện Nghịch Thời Châm Word (逆时针Word)

逆时针WordNghịch Thời Châm Word

dịch nghĩa: Nghịch chiều kim đồng hồ Word

逝言01 · Thệ Ngôn 01

Đánh giá
Chưa có điểm
Trạng thái
Còn tiếp
Độ dài
10 nghìn chữ
Cập nhật
20/11/2017
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review

Tóm tắt dữ liệu

Nghịch Thời Châm Word (逆时针Word) của Thệ Ngôn 01 (逝言01). 10 nghìn chữ · Còn tiếp.

Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗

Review từ YouSuu (1)

火星有雨 24/02/2018
zz儿童欢乐多