明
明月斜Minh Nguyệt Tà
dịch nghĩa: Minh nguyệt nghiêng
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 288 nghìn chữ
- Cập nhật
- 12/03/2018
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Minh Nguyệt Tà (明月斜) của Dung Tùy Trai (容随斋). 288 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
岁月1
★
02/05/2018
第一章都看不下去,文中大量用着各种段子,而且还是用那种 “你来了”,“嗯,我来了”,“你不该来”的逗比写法,两星,告辞。