人
Nhân Loại Sào Huyệt人类巢穴
dịch nghĩa: Nhân loại sào huyệt
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 3 nghìn chữ
- Cập nhật
- 23/09/2016
Tóm tắt dữ liệu
Nhân Loại Sào Huyệt (人类巢穴) của Lộc Môn Khách (鹿门客), thuộc Tây Huyễn, Nguyên Sang Ngôn Tình Giá Không Lịch Sử Kì Huyễn. 3 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.