穴
穴居动物Huyệt Cư Động Vật
dịch nghĩa: Ở hang động vật
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Cập nhật
- 01/04/2018
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Huyệt Cư Động Vật (穴居动物) của Lại Ngưu Đầu (懒牛头). Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
云雾疯狂
★★★
02/04/2018
干草,强行搞笑 文风不喜,暂弃