人
人牙Nhân Nha
dịch nghĩa: Người môi giới
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 53 nghìn chữ
- Cập nhật
- 29/02/2020
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Nhân Nha (人牙) của Sở Nương Tử (楚娘子), thuộc Vong Linh Dị Tộc, Dị Văn Truyện Thuyết, Nguyên Sang Ngôn Tình Cận Đại Hiện Đại Ái Tình. 53 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
秋雨萌萌
★★★
04/04/2018
肖静收到了从空中飘下的通知单然后她进入了一个轮回世界。恐怖片爱情片动漫世界甚至书的世界——端木轩说:“我的女人可不能满脑子都是肌肉。”“揍得过你就行。”肖静冷眼一扫。——①科幻爱情小说②男主第三卷出场,一卷一个世界③第一章是序幕,可看可不看④有些类似大家玩的网游,一个世界一个副本