内
内测Nội Trắc
dịch nghĩa: Nội trắc
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 177 nghìn chữ
- Cập nhật
- 23/01/2019
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Nội Trắc (内测) của Đằng La Luyến Nguyệt (藤萝恋月), thuộc Hiện Đại Giá Không, Trực Bá, Nguyên Sang Vô Cp Cận Đại Hiện Đại Ái Tình. 177 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.