娇
娇气Kiều Khí
dịch nghĩa: Yếu ớt
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 328 nghìn chữ
- Cập nhật
- 19/11/2019
1★
2★
3★
4★
5★
3 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Kiều Khí (娇气) của Danh Tự Khuẩn (名字菌), thuộc Tình Hữu Độc Chung, Dân Quốc Cựu Ảnh, Điềm Văn. 328 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (3)
唯有南风
★★★★
👍 2
08/05/2019
这篇,主角间相处模式很可爱。女主男主确定感情后就没意思了,之后就是夫妻双双打怪的感觉……
McGrace
★
10/10/2019
女主假模假样伪作娇气,一股子土味。。。
处事跟NC似的是个笑话,还觉得自己特别精明。
qinerxi
★
01/09/2018
mdzz