监
监狱实习生Giam Ngục Thực Tập Sinh
dịch nghĩa: Ngục giam thực tập sinh
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 39 nghìn chữ
- Cập nhật
- 02/09/2018
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Giam Ngục Thực Tập Sinh (监狱实习生) của Niên Dụ (年裕). 39 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
空0龙0空
★★
03/09/2018
题材不看