女
女人天敌系统Nữ Nhân Thiên Địch Hệ Thống
dịch nghĩa: Nữ nhân thiên địch hệ thống
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 777 nghìn chữ
- Cập nhật
- 04/03/2019
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Nữ Nhân Thiên Địch Hệ Thống (女人天敌系统) của Đại Nghiệp Tam Niên (大业三年). 777 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
临时一看
★
11/10/2018
又是世界级的降智光环,这种强奸全世界的设定很吃智商的,不是谁都能写啊!
桥下卖碟
★★★
04/09/2018
可以一看,男人看了会感觉很毒。往后能好一点。