一
一个蘑菇一个坑Nhất Cá Ma Cô Nhất Cá Khanh
dịch nghĩa: Một cái cây nấm một cái hố
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 371 nghìn chữ
- Cập nhật
- 18/04/2017
Tóm tắt dữ liệu
Nhất Cá Ma Cô Nhất Cá Khanh (一个蘑菇一个坑) của Từ Sanh (辞笙), thuộc Khoa Huyễn, Tình Hữu Độc Chung, Dị Năng. 371 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.