天
天下第一Thiên Hạ Đệ Nhất
dịch nghĩa: Thiên hạ đệ nhất
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 588 nghìn chữ
- Cập nhật
- 31/08/2013
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Thiên Hạ Đệ Nhất (天下第一) của Tô Mỗ (苏某). 588 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
最不该是我天真
★★★
13/05/2016
有种罗马艳情史的感觉,但偏偏觉得理应如此,小受有野心,但智商有点不够,小攻禁欲忠犬,但也有底线和自己的想法。在混乱的政局中两人立场不同,各有交锋。
饕餮是我的头唉
★★★★★
21/10/2017
不是这个《天下第一》我想推的是·火神·写的《天下第一》注意了!特别喜欢主角的妹妹表面冰山,内心兄控。。。