超
超级抗战系统Siêu Cấp Kháng Chiến Hệ Thống
dịch nghĩa: Siêu cấp kháng chiến hệ thống
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 3.8 triệu chữ
- Cập nhật
- 25/11/2018
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Siêu Cấp Kháng Chiến Hệ Thống (超级抗战系统) của Thanh Sơn Dương (青山羊). 3.8 triệu chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
寒寒是傻冒
★
26/11/2018
金手指、超级系统也就罢了,其实书名叫《抗战之超级种马》更合适
寒寒是傻冒
★
05/05/2019
改名为《超级种马系统》还差不多。