剑
剑出一点血Kiếm Xuất Nhất Điểm Huyết
dịch nghĩa: Kiếm ra một điểm máu
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 338 nghìn chữ
- Cập nhật
- 02/02/2019
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Kiếm Xuất Nhất Điểm Huyết (剑出一点血) của Hỗn Điểm Nãi Phấn Tiền (混点奶粉钱). 338 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
空0龙0空
★★
12/01/2019
已完结待看