狼
狼牙兵王Lang Nha Binh Vương
dịch nghĩa: Răng sói binh vương
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 3.6 triệu chữ
- Cập nhật
- 24/05/2019
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Lang Nha Binh Vương (狼牙兵王) của Lâu Nghĩ Vọng Thiên (蝼蚁望天). 3.6 triệu chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
织梦的星空
★★★★
20/05/2019
4月top100榜单排名第66
3月top100榜单排名第79
织梦的星空
★★★★
19/05/2019
3月top100榜单排名第79