当
Đương Ngã Bảng Định Liễu Tiết Thao Hệ Thống Tống Ngã Anh当我绑定了节操系统[综我英]
dịch nghĩa: Khi ta khóa lại tiết tháo hệ thống [tổng ta anh]
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 90 nghìn chữ
- Cập nhật
- 18/05/2019
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Đương Ngã Bảng Định Liễu Tiết Thao Hệ Thống Tống Ngã Anh (当我绑定了节操系统[综我英]) của Võng Lượng Võng Lượng (魍魉魍魉). 90 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
角比比
★★★★
07/05/2019
这个跟无限流相结合,本来是不感兴趣,但是看了,真香啊!!不用太在意无限流,完全是为了让女主嫖其他人的背景板啊。