干
干了那个情敌Cán Liễu Na Cá Tình Địch
dịch nghĩa: Làm cái kia tình địch
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
Tóm tắt dữ liệu
Cán Liễu Na Cá Tình Địch (干了那个情敌) của Cáp Tô Lạp (鸽苏拉), thuộc Cường Cường, Nghiệp Giới Tinh Anh, Tương Ái Tương Sát. Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.