我
我在古代开药店Ngã Tại Cổ Đại Khai Dược Điếm
dịch nghĩa: Ta đây cổ đại mở tiệm thuốc
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 742 nghìn chữ
- Cập nhật
- 06/10/2019
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Ngã Tại Cổ Đại Khai Dược Điếm (我在古代开药店) của Tiên Ti Quý Tộc (鲜卑贵族), thuộc Lịch Sử, Giá Không Lịch Sử. 742 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
rgbxiaoye
★
06/08/2019
软弱乌龟流——主角欺软怕硬的典型。帮派欺负他,他投靠锦衣卫。官员欺负他,他忍气吞声。官员暗杀他,他隔空放狠话——老子是很流弊的,xx你早晚都得死。然而人家愣是活了几十章,猪脚反倒越加窝囊,处处受气。