大
大明首辅Đại Minh Thủ Phụ
dịch nghĩa: Đại Minh thủ phụ
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 1.4 triệu chữ
- Cập nhật
- 14/10/2010
1★
2★
3★
4★
5★
3 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Đại Minh Thủ Phụ (大明首辅) của Lượng Ngôn (谅言). 1.4 triệu chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
面壁
★★
14/09/2021
开头不好。穿越前的事可以几句话带过。文字一般偏差。
我们的许渺同志,这时应该称作萧公子了——放弃。轻佻。