魔
Ma Vương Bệ Hạ魔王陛下
dịch nghĩa: Ma vương bệ hạ
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 26 nghìn chữ
- Cập nhật
- 03/07/2018
Tóm tắt dữ liệu
Ma Vương Bệ Hạ (魔王陛下) của Tán Quan (散官), thuộc Cường Cường, Dị Quốc Kì Duyên, Ngược Luyến Tình Thâm. 26 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.