食
食全食美Thực Toàn Thực Mĩ
dịch nghĩa: Ăn nhật thực toàn phần đẹp
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 605 nghìn chữ
- Cập nhật
- 18/12/2013
Tóm tắt dữ liệu
Thực Toàn Thực Mĩ (食全食美) của Cao Lâu Vọng Nguyệt (高楼望月). 605 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.