星
星海鹰扬Tinh Hải Ưng Dương
dịch nghĩa: Tinh Hải Ưng giương
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 682 nghìn chữ
- Cập nhật
- 25/01/2014
Tóm tắt dữ liệu
Tinh Hải Ưng Dương (星海鹰扬) của Võng Lạc Kỵ Sĩ (网络骑士). 682 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.