我
我绑定了戏曲系统Ngã Bảng Định Liễu Hí Khúc Hệ Thống
dịch nghĩa: Ta khóa lại hí khúc hệ thống
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 254 nghìn chữ
- Cập nhật
- 16/03/2020
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Ngã Bảng Định Liễu Hí Khúc Hệ Thống (我绑定了戏曲系统) của Khê Kiều Tế Liễu (溪桥细柳), thuộc Đô Thị, Ngu Nhạc Minh Tinh. 254 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
hu1998
★★★★★
30/01/2020
刚开始看,记录一下