海
海月明珠Hải Nguyệt Minh Châu
dịch nghĩa: Biển Nguyệt Minh Châu
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 1 triệu chữ
- Cập nhật
- 25/03/2011
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Hải Nguyệt Minh Châu (海月明珠) của Dạ Huệ Mĩ (夜惠美), thuộc Cổ Đại Ngôn Tình, Xuyên Việt Kì Tình. 1 triệu chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
anna五瓣花
★★
13/02/2022
主角有点惨,穿到未开化的草原部落中。
主角本人心思细腻,想得多还不聪明,导致我看本文一点都不愉快。
男主兽性大余理性,感觉男女主两人相处就像是驯兽或者以身饲魔一样,不像是在和人处感情,好微妙……
仄平
★★★★★
05/02/2017
可能是海兰珠与皇太极的最美故事,可以说它是童话,但历史交织,比童话真实,比历史幸运。