姨
姨娘Di Nương
dịch nghĩa: Di nương
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 367 nghìn chữ
- Cập nhật
- 23/04/2016
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Di Nương (姨娘) của Mỗ Trà (某茶), thuộc Xuyên Việt Thời Không, Linh Hồn Chuyển Hoán, Nguyên Sang Ngôn Tình Giá Không Lịch Sử Ái Tình. 367 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
47frd
★★★
27/04/2020
还算比较流畅,但确实好多年前的文了,现在看起来挺老套。前期大宅院,后面换地图到江湖,还扯上了朝堂。中途像是换男主了,有点割裂。
【69】弃