[
[火影]笼中鸟Hỏa Ảnh Lung Trung Điểu
dịch nghĩa: [hỏa ảnh] cá chậu chim lồng
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 4 nghìn chữ
- Cập nhật
- 15/06/2015
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Hỏa Ảnh Lung Trung Điểu ([火影]笼中鸟) của Lâm Chi Thư (林之书), thuộc Hỏa Ảnh, Tình Hữu Độc Chung, Cận Thủy Lâu Đài. 4 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
芒果月子
★★★
02/05/2020
宁雏。竟然有这么多宁雏党吗,啊啊我总觉得他们做兄妹就好了,雏田留给鸣人吧。