大
Đại Minh Huyết Duệ大明血裔
dịch nghĩa: Đại Minh huyết duệ
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 1.9 triệu chữ
- Cập nhật
- 06/07/2020
Tóm tắt dữ liệu
Đại Minh Huyết Duệ (大明血裔) của Nguyệt Hạ Đích Nhĩ Đóa (月下的耳朵), thuộc Lịch Sử, Sử Thực Diễn Nghĩa. 1.9 triệu chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.