我
我,表面仙女Ngã Biểu Diện Tiên Nữ
dịch nghĩa: Ta, mặt ngoài tiên nữ
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 314 nghìn chữ
- Cập nhật
- 10/09/2020
Tóm tắt dữ liệu
Ngã Biểu Diện Tiên Nữ (我,表面仙女) của Hữu Chích Miêu (有只猫), thuộc Trạch Văn, Huyền Huyễn Kì Huyễn. 314 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.