明
明月出东天Minh Nguyệt Xuất Đông Thiên
dịch nghĩa: Minh nguyệt ra trời đông
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 118 nghìn chữ
- Cập nhật
- 25/08/2020
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Minh Nguyệt Xuất Đông Thiên (明月出东天) của Vi Dạ Vũ (微夜雨), thuộc Cổ Ngôn. 118 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
V梦雨飘飞V
★★★
22/07/2020
应该放到男频的女频文~