卿
卿卿吾妹Khanh Khanh Ngô Muội
dịch nghĩa: Khanh Khanh ngô muội
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 549 nghìn chữ
- Cập nhật
- 11/05/2018
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Khanh Khanh Ngô Muội (卿卿吾妹) của Nguyệt Ảnh Tiểu Hồ (月影小狐), thuộc Tình Hữu Độc Chung, Cung Đình Hầu Tước, Phục Cừu Ngược Tra. 549 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
qiqi99
★★★
21/08/2020
3.5星,古言老文,伪骨科。
太太是后妈,上篇的主角老惨了。下篇应该是成长复仇打脸吧,有点意兴阑珊,改天补完。