潜
潜杀Tiềm Sát
dịch nghĩa: Tiềm sát
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Ngừng cập nhật
- Độ dài
- 123 nghìn chữ
- Cập nhật
- 22/09/2011
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Tiềm Sát (潜杀) của Thử Kiếm Vô Danh (此剑无名). 123 nghìn chữ · Ngừng cập nhật.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
小朱秀才真帅
★★
👍 1
21/01/2023
这作者很多书都被封了。包括那本绝色公寓。有点老施那本俏房客的味道。