武
武器商人Vũ Khí Thương Nhân
dịch nghĩa: Vũ khí thương nhân
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 1.1 triệu chữ
- Cập nhật
- 16/01/2022
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Vũ Khí Thương Nhân (武器商人) của Ngữ Xuất Kình Nhân (语出鲸人), thuộc Quân Sự, Huyễn Tưởng Chiến Tranh. 1.1 triệu chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
害怕过去
★
👍 2
08/12/2021
文笔过于小白,而且2021年了用着还是上古套路,什么撞到美女惹麻烦。看着以为回到10年前。披着军火商的上古都市文。😓
反应链
★★★★
01/04/2021
战争贩子的骚操作,黑话是“卖铁”。