我
我在古代有个崽Ngã Tại Cổ Đại Hữu Cá Tể
dịch nghĩa: Ta đây cổ đại có cái con
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 689 nghìn chữ
- Cập nhật
- 22/01/2021
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Ngã Tại Cổ Đại Hữu Cá Tể (我在古代有个崽) của Thiện Miêu (禅猫), thuộc Xuyên Việt Thời Không, Chủng Điền Văn, Hệ Thống. 689 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
_唐念念
★★★
👍 1
19/03/2023
文笔可以,但是只有养崽部分能看,作者常识和逻辑都很一言难尽,知识面不够,还喜欢往朝堂上写,结果把皇帝将军到县令都写得像隔壁村的大傻子…
呦呦大人
★★★★
17/05/2022
好看的纸片人养成文。